Chi tiết sản phẩm
Thẻ sản phẩm
3. Thông số kỹ thuật
- Hành trình bàn làm việc: >160 mm
- Tốc độ cấp dao: 30 mm/phút
- Các loại mẫu vật: Loại 1, Loại 2, Loại 3
- Các loại rãnh: Loại A, Loại B (tùy chọn), Loại C (tùy chọn)
- Dao cắt loại A: 45±1°, r=0,25±0,025 mm
- Dao cắt loại B: 45±1°, r=1,0±0,025 mm
- Dao cắt loại C1: 45±1°, r=0,1±0,02 mm
- Dao cắt loại C2: Độ dày 1=2±0,1 mm, r≤0,1 mm
- Dao cắt loại C3: Độ dày 2=0,8±0,1 mm, r=0,2±0,05 mm
4. Thông số công cụ
- Dao cắt loại A: 45±1°, r=0,25±0,025 mm
- Dao cắt loại B: 45±1°, r=1,0±0,025 mm
- Dao cắt loại C1: 45±1°, r=0,1±0,02 mm
- Dao cắt loại C2: Độ dày 1=2±0,1 mm, r≤0,1 mm
- Dao cắt loại C3: Độ dày 2=0,8±0,1 mm, r=0,2±0,05 mm
Trước: Máy tạo mẫu rãnh tự động YYP-QKD-D Kế tiếp: Đồng hồ đo lực căng kéo sợi YY1006A