Chi tiết sản phẩm
Thẻ sản phẩm
1.Thông số kỹ thuật
- Hành trình dao cắt: 24 mm
- Tốc độ cấp liệu: Tối đa 4 mm/phút
- Tốc độ cấp phôi: 0,5 mm/lần đẩy
- Hành trình cho ăn: 10 mm
- Các loại mẫu vật: Loại 1, Loại 2, Loại 3
- Các loại rãnh: Loại A; Loại B (tùy chọn); Loại C (tùy chọn)
- Dao cắt loại A: 45±1°, r=0,25±0,025 mm
- Dao cắt loại B (tùy chọn): 45±1°, r=1,0±0,025 mm
- Dao cắt loại C1 (tùy chọn): 45±1°, r=0,1±0,02 mm
- Dao cắt loại C2 (tùy chọn): Độ dày 2±0,1 mm, r≤0,1 mm
- Dao cắt loại C3 (tùy chọn): Độ dày 0,8±0,1 mm, r=0,2±0,05 mm
- Đặc biệt dành cho biên dạng (tùy chọn): 45±1°, r=0,2±0,056 mm
2.Thông số máy cắt
- Dao cắt loại A: 45±1°, r=0,25±0,025 mm
- Dao cắt loại B (tùy chọn): 45±1°, r=1,0±0,025 mm
- Dao cắt loại C1 (tùy chọn): 45±1°, r=0,1±0,02 mm
- Dao cắt loại C2 (tùy chọn): Độ dày 2±0,1 mm, r≤0,1 mm
- Dao cắt loại C3 (tùy chọn): Độ dày 0,8±0,1 mm, r=0,2±0,05 mm
- Đặc biệt dành cho biên dạng (tùy chọn): 45±1°, r=0,2±0,056 mm
Trước: Cân đo mật độ YYP-DX-30 Kế tiếp: Máy tạo mẫu rãnh tự động YYP-QKD-D