V. Thông số kỹ thuật:
| Nguồn điện | AC (100~240)V, (50/60)Hz 100W |
| Môi trường làm việc | Nhiệt độ (10 ~ 35)℃, độ ẩm tương đối ≤ 85% |
| Trưng bày | Màn hình cảm ứng màu 7 inch |
| Phạm vi đo | 0-99999 lần |
| Bán kính uốn cong | 0,38±0,02 mm |
| Góc gấp | 135±2° (có thể điều chỉnh từ 90-135°) |
| Tỷ lệ gấp | 175±10 lần/phút (có thể điều chỉnh từ 1-200 lần/phút) |
| lực căng lò xo | 4,91/9,81/14,72 Bắc |
| Đường may đầu gấp | (0,25/0,50/0,75/1,00) mm |
| In | máy in nhiệt |
| Giao diện truyền thông | RS232 (mặc định) (USB, WIFI tùy chọn) |
| Kích thước | 260×275×530 mm |
| Trọng lượng tịnh | 17kg |