Tham số chức năng:
1. Lực giữ: Áp suất kẹp có thể điều chỉnh (lực giữ tối đa được xác định bởi áp suất tối đa của nguồn khí)
2. Phương pháp giữ mẫu: kẹp mẫu tự động bằng khí nén
3. Tốc độ: 3mm/phút (có thể điều chỉnh)
4. Chế độ điều khiển: màn hình cảm ứng
5. Ngôn ngữ: Tiếng Trung/Tiếng Anh (Có thể tùy chỉnh tiếng Pháp, tiếng Nga, tiếng Đức)
6. Hiển thị kết quả: Biểu tượng hiển thị kết quả thử nghiệm và đường cong cường độ nén.
Thông số kỹ thuật
1. Chiều rộng mẫu: 15 ± 0,1 mm
2. Phạm vi: 100N 200N 500N (tùy chọn)
3. Khoảng cách nén: 0,7 ±0,05mm (thiết bị tự động điều chỉnh)
4. Chiều dài kẹp: 30 ± 0,5 mm
5. Tốc độ kiểm tra: 3 ± 0,1 mm/phút.
6. Độ chính xác: 0,15N, 0,01kN/m
7. Nguồn điện: 220 VAC, 50/60Hz
8. Nguồn khí: 0,5MPa (có thể điều chỉnh theo nhu cầu)
9. Chế độ lấy mẫu: ngang