Thông số kỹ thuật:
| Mục lục | Thông số |
| Phạm vi mẫu | 0-12,7mm (Có thể tùy chỉnh độ dày khác) 0-25,4mm (Tùy chọn) 0-12,7mm (có thể tùy chỉnh độ dày khác) 0-25,4mm (tùy chọn) |
| Nghị quyết | 0,001mm |
| Đường kính mẫu | ≤150mm |
| Chiều cao mẫu | ≤300mm |
| Cân nặng | 15kg |
| Kích thước tổng thể | 400mm*220mm*600mm |
Đặc điểm của nhạc cụ:
| 1 | Cấu hình tiêu chuẩn: một bộ đầu đo |
| 2 | Thước đo tùy chỉnh dành cho các mẫu vật đặc biệt |
| 3 | Thích hợp cho chai thủy tinh, chai nước khoáng và các mẫu có đường nét phức tạp khác. |
| 4 | Các bài kiểm tra độ dày đáy và thành chai được thực hiện bởi một máy duy nhất. |
| 5 | Đầu tiêu chuẩn độ chính xác cực cao |
| 6 | Thiết kế cơ khí, đơn giản và bền bỉ. |
| 7 | Phương pháp đo linh hoạt cho cả mẫu lớn và nhỏ. |
| 8 | Màn hình LCD |